Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
weathering




weathering
['weθəriη]
danh từ
thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
sự mòn, sự vụn, sự rã ra, sự đổi màu (vì nắng mưa), sự dãi nắng dầm mưa
(địa lý,địa chất) sự phong hoá


/'weθəriɳ/

danh từ
thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
sự mòn, sự vụn, sự rã ra, sự đổi màu (vì nắng mưa), sự dãi nắng dầm mưa
(địa lý,địa chất) sự phong hoá

Related search result for "weathering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.