Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
watering




watering
['wɔ:təriη]
danh từ
sự tưới, sự tưới nước
sự cho súc vật uống nước
sự pha nước, sự pha loãng (rượu, sữa...)
(kỹ thuật) sự cung cấp nước (cho máy)
sự làm vân sóng (cho tơ lụa)
(tài chính) sự làm loãng (vốn, nợ)


/'wɔ:təriɳ/

danh từ
sự tưới, sự tưới nước
sự cho súc vật uống nước
sự pha nước, sự pha loãng (rượu, sữa...)
(kỹ thuật) sự cung cấp nước (cho máy)
sự làm vân sóng (cho tơ lụa)
(tài chính) sự làm loãng (vốn, nợ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "watering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.