Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
treaty port




treaty+port
['tri:ti'pɔ:t]
danh từ
hải cảng mở (theo quy định của hiệp ước) cho thương mại nước ngoài


/'tri:pi'pɔ:t/

danh từ
hải cảng mở (theo quy định của hiệp ước) cho thương mại nước ngoài

Related search result for "treaty port"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.