Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hữu nghị


[hữu nghị]
friendly
Thiết lập quan hệ hữu nghị
To establish friendly relations
Hiệp ước hữu nghị
A treaty of friendship



Friendly
Hiệp ước hữu nghị A treaty of friendship society


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.