Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tabby



/'tæbi/

danh từ

(động vật học) mèo khoang; mèo; mèo cái ((cũng) tabby cat)

(động vật học) bướm tabi ((cũng) tabby moth)

vải có vân sóng

(nghĩa bóng) mụ già hay ngồi lê đôi mách; người đàn bà lắm mồm

ngoại động từ

cán (vải) cho nổi vân sóng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tabby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.