Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tabby cat




danh từ
<động> mèo mướp



tabby+cat
['tæbi'kæt]
danh từ
(động vật học) mèo mướp (như) tabby



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.