Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tabby





tabby
['tæbi]
danh từ
(động vật học) mèp mướp (như) tabby cat
(động vật học) bướm tabi (như) tabby moth
vải có vân sóng
(nghĩa bóng) mụ già hay ngồi lê đôi mách; người đàn bà lắm mồm
ngoại động từ
cán (vải) cho nổi vân sóng


/'tæbi/

danh từ
(động vật học) mèo khoang; mèo; mèo cái ((cũng) tabby cat)
(động vật học) bướm tabi ((cũng) tabby moth)
vải có vân sóng
(nghĩa bóng) mụ già hay ngồi lê đôi mách; người đàn bà lắm mồm

ngoại động từ
cán (vải) cho nổi vân sóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tabby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.