Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
taffy




taffy
['tæfi]
danh từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) kẹo bơ cứng (kẹo cứng, dính làm bằng cách đun nóng đường, bơ..) (như) toffee
(Taffy) (thông tục) người xứ Wales


/'tɔfi/ (toffy) /'tɔfi/ (taffy) /'tæfi/

danh từ
kẹo bơ cứng !not for toffee
(thông tục) không một tí nào, hoàn toàn không
he can't sing for toffee nó không biết hát tí nào

Related search result for "taffy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.