Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swinging




swinging
['swiηiη]
tính từ
nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)
sinh động


/'swiɳiɳ/

tính từ
nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "swinging"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.