Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surround





surround
[sə'raund]
danh từ
đường viền bao quanh một (để trang trí..)
mép sàn nhà (phần giữa thảm và tường)
ngoại động từ
vây quanh; bao vây (quân địch..)
the troops have surround the town
quân sĩ bao vây thành phố
bao quanh
trees surround the pond
cây cối bao quanh cái ao


/sə'raund/

danh từ
tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường)

ngoại động từ
bao quanh, vây quanh
bao vây (quân địch)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "surround"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.