Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
palisade




palisade
[,pæli'seid]
danh từ
hàng rào cọc, hàng rào chấn song sắt
(quân sự) cọc rào nhọn
danh từ số nhiều palisades
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vách đá dốc đứng (ở bờ biển, sông)
ngoại động từ
rào quanh (cái gì) bằng hàng rào, chấn song


/,pæli'seid/

danh từ
hàng rào cọ, hàng rào chấn song sắt
(quân sự) cọc rào nhọn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vách đá dốc đứng (ở bờ biển)

ngoại động từ
rào bằng hàng rào chấn song

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "palisade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.