Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stop-off


/'stɔp,ɔ:f/ (stop-over) /'stɔp,ouvə/
over) /'stɔp,ouvə/

danh từ
sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi)

Related search result for "stop-off"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.