Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spruit




spruit
[spru:t]
danh từ
(Nam phi) mương nhỏ


/spreit/

danh từ
(Nam phi) mương nhỏ

Related search result for "spruit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.