Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sprit




sprit
[sprit]
danh từ
sào căng buồm (chéo từ cột đến góc ngoài của buồm)


/sprit/

động từ
sào căng buồm (chéo từ cột đến góc ngoài phía trên buồm)

Related search result for "sprit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.