Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sprite





sprite
[sprait]
danh từ
tiên nữ, yêu tinh, yêu quái


/sprait/

danh từ
yêu tinh, ma quỷ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sprite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.