Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snap shot




snap+shot
['snæp'∫ɔt]
danh từ
phát súng bắn không cần ngắm, phát súng bắn vảy


/'snæp'ʃɔt/

danh từ
phát súng bắn không cần ngắm, phát súng bắn vảy

Related search result for "snap shot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.