Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)



[pô]
exposure
Cuộn phim 24
A film with 24 exposures
xem ống pô



Shot
Một pô ảnh A camera shot, an exposure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.