Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shameful




shameful
['∫eimfl]
tính từ
đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ
shameful conduct
tư cách đạo đức đáng hổ thẹn


/'ʃeimful/

tính từ
làm hổ thẹn, làm ngượng ngùng, làm xấu hổ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shameful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.