Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sake



/seik/

danh từ

mục đích, lợi ích

    for the sake of somebody; for somebody's sake vì ai, vì lợi ích của ai

    for God's sake vì Chúa

    for peace sake vì hoà bình

    for old sake's sake để tưởng nhớ thời xưa

    for someone's name's sake vì tên tuổi của ai, vì thanh danh của ai

    art for art's sake nghệ thuật vì nghệ thuật


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.