Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nidi


/'naidəs/

danh từ, số nhiều nidi, niduses

ổ trứng (sâu bọ...)

ổ bệnh

nguồn gốc, nơi phát sinh


Related search result for "nidi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.