Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mince



/mins/

danh từ

thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn

    mince of beef thịt bò thái nhỏ

ngoại động từ

băm, thái nhỏ, cắt nhỏ

nói õng ẹo

nội động từ

đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo

!not to mince matters (one's words)

nói thẳng, nói chẻ hoe


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mince"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.