Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mange




mange
['meindʒ]
danh từ
(thú y học) bệnh lở ghẻ


/meindʤ/

danh từ
(thú y học) bệnh lở ghẻ

Related search result for "mange"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.