Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mince





mince
[mins]
danh từ
thịt băm, thịt thái nhỏ
mince of beef
thịt bò thái nhỏ
ngoại động từ
băm, thái nhỏ, cắt nhỏ
not to mince matters (one's words)
nói chẻ hoe; nói toạc móng heo
nội động từ
đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo


/mins/

danh từ
thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn
mince of beef thịt bò thái nhỏ

ngoại động từ
băm, thái nhỏ, cắt nhỏ
nói õng ẹo

nội động từ
đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo !not to mince matters (one's words)
nói thẳng, nói chẻ hoe

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mince"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.