Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
manes




manes
['meini:z]
danh từ số nhiều
linh hồn tổ tiên
vong hồn


/'mɑ:neiz/

danh từ số nhiều
vong hồn

Related search result for "manes"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.