Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kitchen-stuff




kitchen-stuff
['kit∫instʌf]
danh từ
thức nấu ăn; rau


/'kitʃinstʌf/

danh từ
thức nấu ăn; rau

Related search result for "kitchen-stuff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.