Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bản lãnh



noun
capacity; ability; fundamental; stuff
người có bản_lãnh cao cường A man of a firm stuff

[bản lãnh]
xem bản lĩnh



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.