Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ních



verb
to cram, to stuff. to line. to pack

[ních]
động từ.
cũng như ninh ních
cram (in, into, down), stuff (with), pack (with), fil (with)
ở đó chật ních người
the place is crammed, it is cramfull of people there
close(ly), tightly
đóng ních cửa lại
board/nail up a door



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.