Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
biết tay



khẩu ngữ
To know what stuff one is made of
ta sẽ cho nó biết tay I'll let him know what stuff I'm made of

[biết tay]
(cho ai biết tay) to let somebody know one's power
Ta sẽ cho nó biết tay (Nó sẽ biết tay ta!)
I'll let him know what stuff I'm made of; I'll show him what's what!; I'll show him what I'm made of; I'll show him what sort of person he's dealing with



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.