Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indentured labour




indentured+labour
[in'dent∫əd'leibə]
danh từ
nhân công đem từ nước ngoài vào


/in'dentʃəd'leibə/

danh từ
nhân công đem từ nước ngoài vào

Related search result for "indentured labour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.