Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lao động



noun
labour
người lao động labourer; worker; workman

[lao động]
labour; work
Lao động có trả công
Paid work
xem nhân công; người lao động
Ưu tiên cho lao động nữ
Priority was given to female labour
xem làm việc 3, 4
Nó chưa đủ tuổi lao động, nên không ai thuê nó
As he was under working age, nobody employed him
xem tạp dịch
Tổ chức lao động quốc tế
International Labour Organization; ILO



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.