Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đau đẻ


[đau đẻ]
to have birth pangs; to have labour pains; to be in labour
Hãy để cho cô ấy yên! Cô ấy đang đau đẻ!
Leave her alone! She's in labour!



Labour pain


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.