Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cù lao



noun
Island (fif) hard labour

[cù lao]
danh từ
island (fif) hard labour, island, isle
painful task, hard labour
cù lao cúc dục
parent's painful task of rearing children
Duyên hội ngộ đức cù lao (truyện Kiều )
You must weight and choose between your love and filial duty



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.