Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
honeyed




honeyed
['hʌnid]
Cách viết khác:
honied
['hʌnid]
tính từ
có mật; ngọt như mật
(nghĩa bóng) ngọt ngào, dịu dàng; đường mật
honeyed words
những lời đường mật


/'hʌnid/ (honied) /'hʌnid/

tính từ
có mật; ngọt như mật
(nghĩa bóng) ngọt ngào, dịu dàng; đường mật
honeyed words những lời đường mật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "honeyed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.