Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bùi tai


[bùi tai]
palatable, honeyed; pleasant to the ear
câu nói bùi tai
a palatable sentence
nghe rất bùi tai
it sounds palatable



Palatable, honeyed
câu nói bùi tai a palatable sentence
nghe rất bùi tai it sounds palatable


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.