Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
honied




honied
['hʌnid]
Cách viết khác:
honeyed
['hʌnid]
như honeyed


/'hʌnid/ (honied) /'hʌnid/

tính từ
có mật; ngọt như mật
(nghĩa bóng) ngọt ngào, dịu dàng; đường mật
honeyed words những lời đường mật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "honied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.