Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gritty


/'griti/

tính từ

có sạn

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gritty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.