Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gaming




gaming
['geimiη]
danh từ
sự đánh bạc


/'geimiɳ/

danh từ
sự đánh bạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gaming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.