Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gink




gink
[giηk]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) con người lạ lùng, con người kỳ quặc


/giɳk/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) con người lạ lùng, con người kỳ quặc

Related search result for "gink"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.