Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gambling




gambling
['gæmbliη]
danh từ
trò cờ bạc ăn tiền
heavy gambling debts
những món nợ cờ bạc nặng nề
hành động mạo hiểm


/'gæmbliɳ/

danh từ
trò cờ bạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gambling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.