Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gammoning




gammoning
['gæməniη]
danh từ
(hàng hải) dây buộc rầm néo buồm ((cũng) gammon)


/'gæməniɳ/

danh từ
(hàng hải) dây buộc rầm néo buồm ((cũng) gammon)

Related search result for "gammoning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.