Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gnawing




gnawing
['nɔ:iη]
danh từ
sự gặm nhắm, sự ăn mòn
sự cồn cào vì đói
sự giày vò, sự day dứt
the gnawings of conscience
sự day dứt của lương tâm
tính từ
gặm, ăn mòn
giày vò, day dứt


/'nɔ:iɳ/

danh từ
sự gặm nhắm, sự ăn mòn
sự cào (ruột, vì đói)
sự giày vò, sự day dứt
the gnawings of conscience sự day dứt của lương tâm

tính từ
gặm, ăn mòn
cào (ruột)
giày vò, day dứt

Related search result for "gnawing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.