Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faceted




faceted
['fæsitid]
(tạo nên tính từ ghép) có một số mặt hoặc khía cạnh được nói rõ
many-faceted/multi-faceted
có nhiều mặt/nhiều khía cạnh


/'fæsitid/

danh từ
có nhiều mặt (kim cương...)

Related search result for "faceted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.