Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
facade





facade
[fə'sɑ:d]
danh từ
mặt chính, mặt tiền
bề ngoài, vẻ ngoài, mã ngoài


/fə:sɑ:d/

danh từ
mặt chính (nhà)
bề ngoài vẻ ngoài, mã ngoài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "facade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.