Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fasciated




fasciated
['fæ∫ieitid]
tính từ
(thực vật học) tụ hợp
(động vật học) có vằn, có sọc


/'fæʃietid/

tính từ
(thực vật học) tụ hợp
(động vật học) có vằn, có sọc

Related search result for "fasciated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.