Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
facetiae




facetiae
[fə'si:∫ii:]
danh từ số nhiều
những câu khôi hài, những câu hài hước, những câu dí dỏm, những câu bông lơn
sách tiếu lâm


/fə'si:ʃii:/

danh từ số nhiều
những câu khôi hài, những câu hài hước, những câu dí dỏm, những câu bông lơn
sách tiếu lâm

Related search result for "facetiae"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.