Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faucet





faucet


faucet

You can turn water flow on or off at a faucet.

['fɔ:sit]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi (ở thùng rượu...)


/'fɔ:sit/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi (ở thùng rượu...)

Related search result for "faucet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.