Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
em




em
[em]
danh từ
M, m (chữ cái)
m (đơn vị đo dòng chữ in)
đại từ
chúng, họ
don't let'em get in!
đừng để họ vào!


/em/

danh từ
M, m (chữ cái)
m (đơn vị đo dòng chữ in)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "em"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.