Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
emu





emu


emu

The emu is a large Australian bird that cannot fly.

['i:mju:]
Cách viết khác:
emeu
['i:mju:]
danh từ
(động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu


/'i:mju:/ (emeu) /'i:mju:/

danh từ
(động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "emu"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.