Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pica




pica
['paikə]
danh từ
(ngành in) cỡ chữ to (mỗi insơ 10 chữ)
small pica
cỡ 10
double pica
cỡ 20
(ngành in) pica (đơn vị đo cỡ chữ in)


/'paikə/

danh từ
(ngành in) có chữ to
small pica cỡ 10
double pica cỡ 20

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pica"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.