Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
en




en
[en]
danh từ
N, n (chữ cái)
n (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m)


/en/

danh từ
N, n (chữ cái)
n (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m)

Related search result for "en"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.